lính chào mào

Học thuật
Thân thiện
lính chào mào

Một con lính chào mào đang hót trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ Chào mào (Pycnonotidae): "lính chào mào" tên gọi khác của loài chim chào mào, một loài chim nhỏ, thường mào lông trên đầu tiếng hót hay.
    • Tên gọi dân gian, địa phương: Đây cách gọi thông tục, phổ biếnmột số vùng miền tại Việt Nam để chỉ chim chào mào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sáng sớm, tiếng hót của con lính chào mào vang lên rất trong trẻo. (Buổi sáng sớm, tiếng hót của con chim chào mào vang lên rất trong trẻo.)
    • Ông tôi rất thích nuôi lính chào mào để nghe hót. (Ông tôi rất thích nuôi chim chào mào để nghe hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn hóa dân gian: Tên gọi "lính chào mào" thường xuất hiện trong các bài hát đồng dao, câu chuyện dân gian hoặc lời ăn tiếng nói hàng ngày của người dân một số địa phương.
    • Trong câu chuyện của , chú lính chào mào người bạn của các loài chim trong rừng. (Trong câu chuyện của , chú chim chào mào người bạn của các loài chim trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chào mào: Tên gọi phổ thông, chính thức hơn của loài chim này.
  • Chim chào mào: Cách gọi đầy đủ, nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Chim chào mào: Từ đồng nghĩa trực tiếp, phổ biến nhất.
  • Hoành hoạch (tên gọi theo tiếng địa phương một số nơi): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Lính chào mào" một danh từ ghép, trong đó "lính" từ chỉ chung một loại, một cá thể, "chào mào" tên loài. Từ này không có nghĩamột người lính thực sự.
  • Cách gọi này mang tính chất địa phương thân mật, ít được dùng trong văn viết trang trọng so với từ "chào mào".
lính chào mào

Một con lính chào mào đang hót trên cành cây.

  1. X. Chào mào.